TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

计分

jìfēn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 計分

Âm Hán Việt KẾ PHÂN

计分 nghĩa là tính điểm.

Nghĩa của 计分

jìfēn

KẾ PHÂNĐộng từphồn thể 計分
  1. Tính điểm

Câu hỏi thường gặp

计分 nghĩa là gì?

计分 (jìfēn) nghĩa là tính điểm.

计分 đọc thế nào?

计分 đọc là jìfēn (pinyin).

Âm Hán Việt của 计分 là gì?

Âm Hán Việt của 计分 là "kế phân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.