计划
Phồn thể: 計劃
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kế hoạch” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
计划 nghĩa là kế hoạch, dự án.
Nghĩa của 计划
jìhuà
KẾ HOẠCHĐộng từ, Danh từphồn thể 計劃- Kế hoạch
- Dự án
- Chương trình
- Lên kế hoạch
- Vạch ra
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 计划
Đồng nghĩa
Từ ghép có 计划
Câu ví dụ với 计划
- 要努力完成计划。 Hãy ra sức hoàn thành kế hoạch.Tatoeba #3538031
- 这个计划虽然已经决定实施了,但是具体细节还需要从长计议。 Kế hoạch này mặc dù đã được quyết định thực thi, nhưng mà các chi tiết cụ thể vẫn cần phải được cân nhắc kỹ.Tatoeba #3537595
- 我以身为这个计划的一份子为荣。 Tôi tự hào về 1 phần của dự án này (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #470901
- 计划是在下月底之前招聘5名Java工程师。 Jìhuà shì zài xià yuèdǐ zhīqián zhāopìn 5 míng J a v a gōngchéngshī.Kế hoạch là tuyển 5 kĩ sư Java trước cuối tháng sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2938674
- 过去这个ID的句子是被Tatoeba计划的贡献者所添加的。 Những câu từ ID này trở đi là những câu do những người đóng góp dự án Tatoeba thêm vào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #808595
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
计划 nghĩa là gì?
计划 (jìhuà) nghĩa là kế hoạch, dự án.
计划 đọc thế nào?
计划 đọc là jìhuà (pinyin).
Âm Hán Việt của 计划 là gì?
Âm Hán Việt của 计划 là "kế hoạch".