TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

计分环

jìfēnhuán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 計分環

Âm Hán Việt KẾ PHÂN HOÀN

计分环 nghĩa là vòng tính điểm.

Nghĩa của 计分环

jìfēnhuán

KẾ PHÂN HOÀNphồn thể 計分環
  1. Vòng tính điểm (trên mục tiêu bắn)

Câu hỏi thường gặp

计分环 nghĩa là gì?

计分环 (jìfēnhuán) nghĩa là vòng tính điểm.

计分环 đọc thế nào?

计分环 đọc là jìfēnhuán (pinyin).

Âm Hán Việt của 计分环 là gì?

Âm Hán Việt của 计分环 là "kế phân hoàn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.