计算机动画 (jìsuànjīdònghuà) nghĩa là hoạt hình máy tính.
计算机动画 đọc thế nào?
计算机动画 đọc là jìsuànjīdònghuà (pinyin).
Âm Hán Việt của 计算机动画 là gì?
Âm Hán Việt của 计算机动画 là "kế toán cơ động họa".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.