TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

计议

jìyì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 計議

Âm Hán Việt KẾ NGHỊ

计议 nghĩa là bàn bạc, thảo luận.

Nghĩa của 计议

jìyì

KẾ NGHỊĐộng từphồn thể 計議
  1. Bàn bạc
  2. Thảo luận
  3. Lên kế hoạch

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 计议

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 计议

  • 从长计议 — Từng bước đưa ra quyết định; cân nhắc lâu dài

Câu hỏi thường gặp

计议 nghĩa là gì?

计议 (jìyì) nghĩa là bàn bạc, thảo luận.

计议 đọc thế nào?

计议 đọc là jìyì (pinyin).

Âm Hán Việt của 计议 là gì?

Âm Hán Việt của 计议 là "kế nghị".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.