计算机工业 (jìsuànjīgōngyè) nghĩa là Ngành công nghiệp máy tính.
计算机工业 đọc thế nào?
计算机工业 đọc là jìsuànjīgōngyè (pinyin).
Âm Hán Việt của 计算机工业 là gì?
Âm Hán Việt của 计算机工业 là "kế toán cơ công nghiệp".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.