TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

认缴资本

rènjiǎozīběn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 認繳資本

认缴资本 nghĩa là vốn góp đăng ký.

Nghĩa của 认缴资本

rènjiǎozīběn

phồn thể 認繳資本
  1. Vốn góp đăng ký (tài chính)

Câu hỏi thường gặp

认缴资本 nghĩa là gì?

认缴资本 (rènjiǎozīběn) nghĩa là vốn góp đăng ký.

认缴资本 đọc thế nào?

认缴资本 đọc là rènjiǎozīběn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.