Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhận tội” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
认罪 nghĩa là thừa nhận tội, nhận tội.
Nghĩa của 认罪
rènzuì
NHẬN TỘIĐộng từphồn thể 認罪
Thừa nhận tội; nhận tội
Câu hỏi thường gặp
认罪 nghĩa là gì?
认罪 (rènzuì) nghĩa là thừa nhận tội, nhận tội.
认罪 đọc thế nào?
认罪 đọc là rènzuì (pinyin).
Âm Hán Việt của 认罪 là gì?
Âm Hán Việt của 认罪 là "nhận tội".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.