认证
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 認證
认证 nghĩa là xác thực, phê duyệt.
Nghĩa của 认证
rènzhèng
NHẬN CHỨNGĐộng từphồn thể 認證- Xác thực
- Phê duyệt
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 认证
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
认证 nghĩa là gì?
认证 (rènzhèng) nghĩa là xác thực, phê duyệt.
认证 đọc thế nào?
认证 đọc là rènzhèng (pinyin).
Âm Hán Việt của 认证 là gì?
Âm Hán Việt của 认证 là "nhận chứng".