认贼作父 nghĩa là Nhận kẻ cướp làm cha (thành ngữ); nghĩa bóng: phản bội hoàn toàn.
Nghĩa của 认贼作父
rènzéizuòfù
NHẬN TẶC TÁC PHỤCụm từphồn thể 認賊作父
nghĩa đen Nhận kẻ cướp làm cha (thành ngữ); nghĩa bóng: phản bội hoàn toàn
Bán mình cho kẻ thù
Câu hỏi thường gặp
认贼作父 nghĩa là gì?
认贼作父 (rènzéizuòfù) nghĩa là Nhận kẻ cướp làm cha (thành ngữ); nghĩa bóng: phản bội hoàn toàn.
认贼作父 đọc thế nào?
认贼作父 đọc là rènzéizuòfù (pinyin).
Âm Hán Việt của 认贼作父 là gì?
Âm Hán Việt của 认贼作父 là "nhận tặc tác phụ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.