讨厌
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 討厭
讨厌 nghĩa là ghét, không ưa.
Nghĩa của 讨厌
tǎoyàn
THẢO YẾMTính từ, Động từphồn thể 討厭- Ghét
- Không ưa
- Đáng ghét
- Rắc rối
- Phiền phức
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 讨厌
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Thành ngữ có 讨厌
- 讨厌鬼 — Người đáng ghét
Câu ví dụ với 讨厌
- 感谢讨厌你的人。 Gǎnxiè tǎoyàn nǐ de rén.Hãy đối tốt với kẻ ghét mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #864620
- 我讨厌化学。 Wǒ tǎoyàn huàxué.Tôi ghét hóa học (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #335051
- 大部分程序员讨厌调试,设置故障比纠正它们有意思多了。 Phần lớn các nhà phát triển ghét việc gỡ lỗi; tạo ra lỗi vui hơn là sửa lỗi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #368549
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
讨厌 nghĩa là gì?
讨厌 (tǎoyàn) nghĩa là ghét, không ưa.
讨厌 đọc thế nào?
讨厌 đọc là tǎoyàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 讨厌 là gì?
Âm Hán Việt của 讨厌 là "thảo yếm".