TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

讯号

xùnhào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 訊號

Âm Hán Việt TÍN HIỆU

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tín hiệu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

讯号 nghĩa là tín hiệu.

Nghĩa của 讯号

xùnhào

TÍN HIỆUDanh từphồn thể 訊號
  1. Tín hiệu

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 讯号

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

讯号 nghĩa là gì?

讯号 (xùnhào) nghĩa là tín hiệu.

讯号 đọc thế nào?

讯号 đọc là xùnhào (pinyin).

Âm Hán Việt của 讯号 là gì?

Âm Hán Việt của 讯号 là "tín hiệu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.