信号
Phồn thể: 信號
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tín hiệu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
信号 nghĩa là tín hiệu.
Nghĩa của 信号
xìnhào
TÍN HIỆUDanh từphồn thể 信號- Tín hiệu
Từ ghép có 信号
Câu ví dụ với 信号
- 他给了我们开始的信号。 Anh ta đã bật đèn xanh cho chúng tôi bắt đầu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #887709
- 他给了我们信号让我们开始。 Anh ta đã bật đèn xanh cho chúng tôi bắt đầu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #887710
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
信号 nghĩa là gì?
信号 (xìnhào) nghĩa là tín hiệu.
信号 đọc thế nào?
信号 đọc là xìnhào (pinyin).
Âm Hán Việt của 信号 là gì?
Âm Hán Việt của 信号 là "tín hiệu".