TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

信号

HSK 5HSK 3.0 cấp 4 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
xìnhào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 信號

Âm Hán Việt TÍN HIỆU

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tín hiệu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

信号 nghĩa là tín hiệu.

Nghĩa của 信号

xìnhào

TÍN HIỆUDanh từphồn thể 信號
  1. Tín hiệu

Từ ghép có 信号

Câu ví dụ với 信号

  • 他给了我们开始的信号。 Anh ta đã bật đèn xanh cho chúng tôi bắt đầu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #887709
  • 他给了我们信号让我们开始。 Anh ta đã bật đèn xanh cho chúng tôi bắt đầu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #887710

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

信号 nghĩa là gì?

信号 (xìnhào) nghĩa là tín hiệu.

信号 đọc thế nào?

信号 đọc là xìnhào (pinyin).

Âm Hán Việt của 信号 là gì?

Âm Hán Việt của 信号 là "tín hiệu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.