论文
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 論文
Lượng từ đi kèm: 篇 (piān)
论文 nghĩa là bài báo, nghiên cứu.
Nghĩa của 论文
lùnwén
LUẬN VĂNDanh từphồn thể 論文- Bài báo
- Nghiên cứu
- Luận văn
- cũ Thảo luận bài báo hoặc luận văn
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 论文
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
论文 nghĩa là gì?
论文 (lùnwén) nghĩa là bài báo, nghiên cứu.
论文 đọc thế nào?
论文 đọc là lùnwén (pinyin).
Âm Hán Việt của 论文 là gì?
Âm Hán Việt của 论文 là "luận văn".