TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

论理学

lùnlǐxué giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 論理學

Âm Hán Việt LUẬN LÝ HỌC

论理学 nghĩa là logic.

Nghĩa của 论理学

lùnlǐxué

LUẬN LÝ HỌCDanh từphồn thể 論理學
  1. Logic

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 论理学

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

论理学 nghĩa là gì?

论理学 (lùnlǐxué) nghĩa là logic.

论理学 đọc thế nào?

论理学 đọc là lùnlǐxué (pinyin).

Âm Hán Việt của 论理学 là gì?

Âm Hán Việt của 论理学 là "luận lý học".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.