TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

讽谏

fěngjiàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 諷諫

讽谏 nghĩa là Khuyên can cấp trên một cách khéo léo.

Nghĩa của 讽谏

fěngjiàn

Động từphồn thể 諷諫
  1. văn học Khuyên can cấp trên một cách khéo léo

Câu hỏi thường gặp

讽谏 nghĩa là gì?

讽谏 (fěngjiàn) nghĩa là Khuyên can cấp trên một cách khéo léo.

讽谏 đọc thế nào?

讽谏 đọc là fěngjiàn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.