TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

讽谕

fěngyù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 諷諭

Âm Hán Việt PHÚNG DỤ

讽谕 nghĩa là Biến thể của 讽喻 (fěngyù).

Nghĩa của 讽谕

fěngyù

PHÚNG DỤĐộng từphồn thể 諷諭
  1. Biến thể của 讽喻 (fěngyù)

Câu hỏi thường gặp

讽谕 nghĩa là gì?

讽谕 (fěngyù) nghĩa là Biến thể của 讽喻 (fěngyù).

讽谕 đọc thế nào?

讽谕 đọc là fěngyù (pinyin).

Âm Hán Việt của 讽谕 là gì?

Âm Hán Việt của 讽谕 là "phúng dụ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.