TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

证券

zhèngquàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 證券

Âm Hán Việt CHỨNG KHOÁN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chứng khoán” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

证券 nghĩa là Chứng khoán có thể giao dịch.

Nghĩa của 证券

zhèngquàn

CHỨNG KHOÁNDanh từphồn thể 證券
  1. Chứng khoán có thể giao dịch
  2. Chứng chỉ
  3. Cổ phiếu và trái phiếu

Từ ghép có 证券

Câu hỏi thường gặp

证券 nghĩa là gì?

证券 (zhèngquàn) nghĩa là Chứng khoán có thể giao dịch.

证券 đọc thế nào?

证券 đọc là zhèngquàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 证券 là gì?

Âm Hán Việt của 证券 là "chứng khoán".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.