TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

评价

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
píngjià giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 評價

Âm Hán Việt BÌNH GIÁ

评价 nghĩa là đánh giá.

Nghĩa của 评价

píngjià

BÌNH GIÁĐộng từ, Danh từphồn thể 評價
  1. Đánh giá

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 评价

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

评价 nghĩa là gì?

评价 (píngjià) nghĩa là đánh giá.

评价 đọc thế nào?

评价 đọc là píngjià (pinyin).

Âm Hán Việt của 评价 là gì?

Âm Hán Việt của 评价 là "bình giá".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.