Hướng dẫn chấm điểm (tức là một hướng dẫn liệt kê tiêu chí cụ thể để chấm điểm)
Câu hỏi thường gặp
评价量规 nghĩa là gì?
评价量规 (píngjiàliángguī) nghĩa là hướng dẫn chấm điểm.
评价量规 đọc thế nào?
评价量规 đọc là píngjiàliángguī (pinyin).
Âm Hán Việt của 评价量规 là gì?
Âm Hán Việt của 评价量规 là "bình giá lương quy".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.