TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

词

HSK 3.0 cấp 2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
cí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 詞, 䛐

Âm Hán Việt TỪ
Bộ thủ: 讠 (ngôn) · bộ số 149 Số nét: 7 Cấu tạo: ⿰讠司 Mọi âm Hán Việt của chữ: từ, tờ Lượng từ đi kèm: 组 (zǔ), 首 (shǒu)

词 nghĩa là từ, ngôn từ, lời nói.

Nghĩa của 词

cí

TỪphồn thể 詞
  1. Từ
  2. Ngôn từ; lời nói; lời bài hát
  3. Một thể thơ trữ tình, thịnh hành thời Tống 宋朝 (Sòngcháo) (LT:首 (shǒu))

cí

phồn thể 䛐
  1. Biến thể cũ của 词 (cí)

Từ ghép có 词

Thành ngữ có 词

  • 众口一词 — Đồng lòng nhất trí
  • 念念有词 — Lầm bầm
  • 振振有词 — Nói mạnh mẽ và đầy chính nghĩa (thành ngữ); lý luận với sự tự tin vào niềm tin của mình
  • 各执一词 — Mỗi người giữ một phiên bản của mình (thành ngữ); đối thoại của những người điếc
  • 强词夺理 — Cưỡng từ đoạt lý
  • 夸大其词 — Phóng đại
  • 一面之词 — Một phía của câu chuyện
  • 陈词滥调 — Lời sáo rỗng
  • 含糊其词 — Nói nước đôi
  • 闪烁其词 — Nói năng quanh co (thành ngữ); vòng vo tam quốc
  • 专有名词 — Thuật ngữ kỹ thuật
  • 理屈词穷 — Đã trình bày lập luận thiếu sót, không còn gì để nói thêm
  • 解说词 — Lời bình (cho phim,...); chú thích (cho ảnh,...)
  • 词不达意 — Lời không diễn đạt ý
  • 包揽词讼 — Môi giới kiện tụng (thành ngữ); thực hành xảo trá
  • 大放厥词 — Nói huyên thuyên một cách tự cao
  • 不定冠词 — Mạo từ không xác định (ví dụ: a, an trong tiếng Anh)
  • 反身代词 — Đại từ phản thân
  • 后置词 — Hậu vị từ
  • 夸大之词 — Khoa đại

Câu ví dụ với 词

  • 那个词用意大利语怎么说? Trong tiếng Ý cái đó nói thế nào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #394970
  • 省略掉无用的词! Shěnglüè diào wúyòng de cí!Đừng nói cái không cần thiết phải nói. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12880276
  • 我发现有明确定义的词最容易记住。 Wǒ fāxiàn yǒu míngquè dìngyì de cí zuì róngyì jìzhu.Tôi thấy những từ mà giải thích ngắn gọn thì luôn dễ nhớ nhất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #503028
  • 她认识的英语词比我认识的多十倍。 Cô ấy biết nhiều từ Tiếng anh gấp 10 lần tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #776380

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

词 nghĩa là gì?

词 (cí) nghĩa là từ, ngôn từ, lời nói.

词 đọc thế nào?

词 đọc là cí (pinyin).

Âm Hán Việt của 词 là gì?

Âm Hán Việt của 词 là "từ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.