TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

词讼

císòng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 詞訟

Âm Hán Việt TỪ TỤNG

词讼 nghĩa là vụ kiện, vụ án pháp lý.

Nghĩa của 词讼

císòng

TỪ TỤNGDanh từphồn thể 詞訟
  1. Vụ kiện
  2. Vụ án pháp lý

Thành ngữ có 词讼

  • 包揽词讼 — Môi giới kiện tụng (thành ngữ); thực hành xảo trá

Câu hỏi thường gặp

词讼 nghĩa là gì?

词讼 (císòng) nghĩa là vụ kiện, vụ án pháp lý.

词讼 đọc thế nào?

词讼 đọc là císòng (pinyin).

Âm Hán Việt của 词讼 là gì?

Âm Hán Việt của 词讼 là "từ tụng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.