TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

诏

zhào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 詔

Âm Hán Việt CHIẾU

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chiếu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 讠 (ngôn) · bộ số 149 Số nét: 7 Mọi âm Hán Việt của chữ: chiếu

诏 nghĩa là khiển trách, chiếu chỉ hoàng gia.

Nghĩa của 诏

zhào

CHIẾUphồn thể 詔
  1. văn học Khiển trách
  2. dạng cố định Chiếu chỉ hoàng gia

Từ ghép có 诏

Câu hỏi thường gặp

诏 nghĩa là gì?

诏 (zhào) nghĩa là khiển trách, chiếu chỉ hoàng gia.

诏 đọc thế nào?

诏 đọc là zhào (pinyin).

Âm Hán Việt của 诏 là gì?

Âm Hán Việt của 诏 là "chiếu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.