TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

试乘

shìchéng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 試乘

Âm Hán Việt THÍ THỪA

试乘 nghĩa là lái thử.

Nghĩa của 试乘

shìchéng

THÍ THỪAphồn thể 試乘
  1. Lái thử

Câu hỏi thường gặp

试乘 nghĩa là gì?

试乘 (shìchéng) nghĩa là lái thử.

试乘 đọc thế nào?

试乘 đọc là shìchéng (pinyin).

Âm Hán Việt của 试乘 là gì?

Âm Hán Việt của 试乘 là "thí thừa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.