TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

试

HSK 4HSK 3.0 cấp 3 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
shì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 試

Âm Hán Việt THÍ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thí” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 讠 (ngôn) · bộ số 149 Số nét: 8 Cấu tạo: ⿰讠式 Mọi âm Hán Việt của chữ: thí, thử

试 nghĩa là thử, thí nghiệm.

Nghĩa của 试

shì

THÍphồn thể 試
  1. Thử
  2. Thí nghiệm
  3. Thi
  4. Cuộc kiểm tra
  5. Bài kiểm tra
  6. Thử nghiệm, kiểm thử
  7. Dùng thử; trải nghiệm
  8. Kỳ thi
  9. Nếm thử

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 试

Đồng nghĩa

Từ ghép có 试

Thành ngữ có 试

  • 跃跃欲试 — Háo hức muốn thử điều gì đó
  • 屡试不爽 — Đã thử nhiều lần
  • 以身试法 — Thách thức pháp luật
  • 及锋而试 — Đạt đến đỉnh cao và thử (thành ngữ); dốc sức khi đang ở đỉnh cao
  • 闭卷考试 — Kỳ thi đóng sách
  • 小试牛刀 — Thể hiện kỹ năng ấn tượng qua việc nhỏ

Câu ví dụ với 试

  • 我正在试着学英语。 Wǒ zhèngzài shì zhe xué Yīngyǔ.Tôi đang cố gắng học tiếng Anh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #758026
  • 我试着消磨时间。 Wǒ shì zhe xiāomóshíjiān.Tôi đang cố gắng giết thời gian (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #501603
  • 我试了Control,但是我觉得它们的比杜蕾斯的紧。 Tôi đã dùng thử Controls, nhưng hình như nó chật hơn Duex (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5782416

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

试 nghĩa là gì?

试 (shì) nghĩa là thử, thí nghiệm.

试 đọc thế nào?

试 đọc là shì (pinyin).

Âm Hán Việt của 试 là gì?

Âm Hán Việt của 试 là "thí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.