试
Phồn thể: 試
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thí” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
试 nghĩa là thử, thí nghiệm.
Nghĩa của 试
shì
THÍphồn thể 試- Thử
- Thí nghiệm
- Thi
- Cuộc kiểm tra
- Bài kiểm tra
- Thử nghiệm, kiểm thử
- Dùng thử; trải nghiệm
- Kỳ thi
- Nếm thử
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 试
Đồng nghĩa
Từ ghép có 试
Thành ngữ có 试
Câu ví dụ với 试
- 我正在试着学英语。 Wǒ zhèngzài shì zhe xué Yīngyǔ.Tôi đang cố gắng học tiếng Anh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #758026
- 我试着消磨时间。 Wǒ shì zhe xiāomóshíjiān.Tôi đang cố gắng giết thời gian (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #501603
- 我试了Control,但是我觉得它们的比杜蕾斯的紧。 Tôi đã dùng thử Controls, nhưng hình như nó chật hơn Duex (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5782416
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
试 nghĩa là gì?
试 (shì) nghĩa là thử, thí nghiệm.
试 đọc thế nào?
试 đọc là shì (pinyin).
Âm Hán Việt của 试 là gì?
Âm Hán Việt của 试 là "thí".