试做 nghĩa là Thử làm (gì đó) để xem kết quả thế nào.
Nghĩa của 试做
shìzuò
THÍ TỐphồn thể 試做
Thử làm (gì đó) để xem kết quả thế nào
Thử nghiệm
Câu hỏi thường gặp
试做 nghĩa là gì?
试做 (shìzuò) nghĩa là Thử làm (gì đó) để xem kết quả thế nào.
试做 đọc thế nào?
试做 đọc là shìzuò (pinyin).
Âm Hán Việt của 试做 là gì?
Âm Hán Việt của 试做 là "thí tố".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.