TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

试吃品

shìchīpǐn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 試吃品

Âm Hán Việt THÍ CẬT PHẨM

试吃品 nghĩa là mẫu thực phẩm.

Nghĩa của 试吃品

shìchīpǐn

THÍ CẬT PHẨMphồn thể 試吃品
  1. Mẫu thực phẩm

Câu hỏi thường gặp

试吃品 nghĩa là gì?

试吃品 (shìchīpǐn) nghĩa là mẫu thực phẩm.

试吃品 đọc thế nào?

试吃品 đọc là shìchīpǐn (pinyin).

Âm Hán Việt của 试吃品 là gì?

Âm Hán Việt của 试吃品 là "thí cật phẩm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.