试卷
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 試卷
Lượng từ đi kèm: 份 (fèn), 张 (zhāng)
试卷 nghĩa là bài thi, bài kiểm tra.
Nghĩa của 试卷
shìjuàn
THÍ QUYỂNDanh từphồn thể 試卷- Bài thi
- Bài kiểm tra
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 试卷
Đồng nghĩa
Từ ghép có 试卷
Câu hỏi thường gặp
试卷 nghĩa là gì?
试卷 (shìjuàn) nghĩa là bài thi, bài kiểm tra.
试卷 đọc thế nào?
试卷 đọc là shìjuàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 试卷 là gì?
Âm Hán Việt của 试卷 là "thí quyển".