TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

试听

shìtīng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 試聽

Âm Hán Việt THÍ THÍNH

试听 nghĩa là buổi thử giọng.

Nghĩa của 试听

shìtīng

THÍ THÍNHĐộng từphồn thể 試聽
  1. Buổi thử giọng
  2. Cho ai đó thử giọng
  3. Kiểm tra bằng cách nghe

Câu hỏi thường gặp

试听 nghĩa là gì?

试听 (shìtīng) nghĩa là buổi thử giọng.

试听 đọc thế nào?

试听 đọc là shìtīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 试听 là gì?

Âm Hán Việt của 试听 là "thí thính".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.