TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

试听带

shìtīngdài giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 試聽帶

Âm Hán Việt THÍ THÍNH ĐỚI

试听带 nghĩa là bản thu demo.

Nghĩa của 试听带

shìtīngdài

THÍ THÍNH ĐỚIphồn thể 試聽帶
  1. Bản thu demo (âm nhạc)

Câu hỏi thường gặp

试听带 nghĩa là gì?

试听带 (shìtīngdài) nghĩa là bản thu demo.

试听带 đọc thế nào?

试听带 đọc là shìtīngdài (pinyin).

Âm Hán Việt của 试听带 là gì?

Âm Hán Việt của 试听带 là "thí thính đới".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.