TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

试场

shìchǎng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 試場

Âm Hán Việt THÍ TRƯỜNG

试场 nghĩa là phòng thi.

Nghĩa của 试场

shìchǎng

THÍ TRƯỜNGDanh từphồn thể 試場
  1. Phòng thi

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 试场

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

试场 nghĩa là gì?

试场 (shìchǎng) nghĩa là phòng thi.

试场 đọc thế nào?

试场 đọc là shìchǎng (pinyin).

Âm Hán Việt của 试场 là gì?

Âm Hán Việt của 试场 là "thí trường".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.