试客 nghĩa là Người dùng phần mềm dùng thử hoặc phần mềm demo.
Nghĩa của 试客
shìkè
THÍ KHÁCHphồn thể 試客
Người dùng phần mềm dùng thử hoặc phần mềm demo
Câu hỏi thường gặp
试客 nghĩa là gì?
试客 (shìkè) nghĩa là Người dùng phần mềm dùng thử hoặc phần mềm demo.
试客 đọc thế nào?
试客 đọc là shìkè (pinyin).
Âm Hán Việt của 试客 là gì?
Âm Hán Việt của 试客 là "thí khách".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.