试探性 (shìtànxìng) nghĩa là mang tính thăm dò, thử nghiệm.
试探性 đọc thế nào?
试探性 đọc là shìtànxìng (pinyin).
Âm Hán Việt của 试探性 là gì?
Âm Hán Việt của 试探性 là "thí thám tính".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.