TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

试播

shìbō giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 試播

Âm Hán Việt THÍ BÁ

试播 nghĩa là phát thử.

Nghĩa của 试播

shìbō

THÍ BÁĐộng từphồn thể 試播
  1. Phát thử

Câu hỏi thường gặp

试播 nghĩa là gì?

试播 (shìbō) nghĩa là phát thử.

试播 đọc thế nào?

试播 đọc là shìbō (pinyin).

Âm Hán Việt của 试播 là gì?

Âm Hán Việt của 试播 là "thí bá".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.