TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

试样

shìyàng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 試樣

Âm Hán Việt THÍ DẠNG

试样 nghĩa là kiểu, dạng.

Nghĩa của 试样

shìyàng

THÍ DẠNGĐộng từ, Danh từphồn thể 試樣
  1. Kiểu
  2. Dạng
  3. Mẫu

Câu hỏi thường gặp

试样 nghĩa là gì?

试样 (shìyàng) nghĩa là kiểu, dạng.

试样 đọc thế nào?

试样 đọc là shìyàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 试样 là gì?

Âm Hán Việt của 试样 là "thí dạng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.