TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

试映

shìyìng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 試映

Âm Hán Việt THÍ ÁNH

试映 nghĩa là chiếu thử.

Nghĩa của 试映

shìyìng

THÍ ÁNHĐộng từphồn thể 試映
  1. Chiếu thử
  2. Xem trước (một bộ phim)

Câu hỏi thường gặp

试映 nghĩa là gì?

试映 (shìyìng) nghĩa là chiếu thử.

试映 đọc thế nào?

试映 đọc là shìyìng (pinyin).

Âm Hán Việt của 试映 là gì?

Âm Hán Việt của 试映 là "thí ánh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.