TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

试杯

shìbēi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 試杯

Âm Hán Việt THÍ BÔI

试杯 nghĩa là đĩa petri, đĩa thí nghiệm.

Nghĩa của 试杯

shìbēi

THÍ BÔIDanh từphồn thể 試杯
  1. Đĩa Petri
  2. Đĩa thí nghiệm
  3. Lam kính thử

Câu hỏi thường gặp

试杯 nghĩa là gì?

试杯 (shìbēi) nghĩa là đĩa petri, đĩa thí nghiệm.

试杯 đọc thế nào?

试杯 đọc là shìbēi (pinyin).

Âm Hán Việt của 试杯 là gì?

Âm Hán Việt của 试杯 là "thí bôi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.