TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

试液

shìyè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 試液

Âm Hán Việt THÍ DỊCH

试液 nghĩa là thuốc thử, dung dịch thí nghiệm.

Nghĩa của 试液

shìyè

THÍ DỊCHphồn thể 試液
  1. Thuốc thử
  2. Dung dịch thí nghiệm
  3. Chất lỏng thực nghiệm

Câu hỏi thường gặp

试液 nghĩa là gì?

试液 (shìyè) nghĩa là thuốc thử, dung dịch thí nghiệm.

试液 đọc thế nào?

试液 đọc là shìyè (pinyin).

Âm Hán Việt của 试液 là gì?

Âm Hán Việt của 试液 là "thí dịch".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.