TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

试玩

shìwán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 試玩

Âm Hán Việt THÍ NGOẠN

试玩 nghĩa là thử chơi.

Nghĩa của 试玩

shìwán

THÍ NGOẠNĐộng từphồn thể 試玩
  1. Thử chơi (một trò chơi, đồ chơi, v.v.)

Câu ví dụ với 试玩

  • 试玩此游戏。 Shìwán cǐ yóuxì.Thử trò chơi này đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13206699

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

试玩 nghĩa là gì?

试玩 (shìwán) nghĩa là thử chơi.

试玩 đọc thế nào?

试玩 đọc là shìwán (pinyin).

Âm Hán Việt của 试玩 là gì?

Âm Hán Việt của 试玩 là "thí ngoạn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.