TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

试炼

shìliàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 試煉

Âm Hán Việt THÍ LUYỆN

试炼 nghĩa là rèn luyện qua lửa.

Nghĩa của 试炼

shìliàn

THÍ LUYỆNĐộng từphồn thể 試煉
  1. Rèn luyện qua lửa

Câu hỏi thường gặp

试炼 nghĩa là gì?

试炼 (shìliàn) nghĩa là rèn luyện qua lửa.

试炼 đọc thế nào?

试炼 đọc là shìliàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 试炼 là gì?

Âm Hán Việt của 试炼 là "thí luyện".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.