TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

试爆

shìbào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 試爆

Âm Hán Việt THÍ BẠO

试爆 nghĩa là vụ nổ thử nghiệm.

Nghĩa của 试爆

shìbào

THÍ BẠOphồn thể 試爆
  1. Vụ nổ thử nghiệm
  2. Vụ thử nghiệm hạt nhân

Từ ghép có 试爆

Câu hỏi thường gặp

试爆 nghĩa là gì?

试爆 (shìbào) nghĩa là vụ nổ thử nghiệm.

试爆 đọc thế nào?

试爆 đọc là shìbào (pinyin).

Âm Hán Việt của 试爆 là gì?

Âm Hán Việt của 试爆 là "thí bạo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.