试用
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 試用
试用 nghĩa là Thử nghiệm thứ gì đó.
Nghĩa của 试用
shìyòng
THÍ DỤNGĐộng từphồn thể 試用- Thử nghiệm thứ gì đó
- Dùng thử
- Đang trong thời gian thử việc
- Đang trong thời gian thử thách
Từ ghép có 试用
Câu hỏi thường gặp
试用 nghĩa là gì?
试用 (shìyòng) nghĩa là Thử nghiệm thứ gì đó.
试用 đọc thế nào?
试用 đọc là shìyòng (pinyin).
Âm Hán Việt của 试用 là gì?
Âm Hán Việt của 试用 là "thí dụng".