TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

试用品

shìyòngpǐn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 試用品

Âm Hán Việt THÍ DỤNG PHẨM

试用品 nghĩa là sản phẩm dùng thử.

Nghĩa của 试用品

shìyòngpǐn

THÍ DỤNG PHẨMphồn thể 試用品
  1. Sản phẩm dùng thử

Câu hỏi thường gặp

试用品 nghĩa là gì?

试用品 (shìyòngpǐn) nghĩa là sản phẩm dùng thử.

试用品 đọc thế nào?

试用品 đọc là shìyòngpǐn (pinyin).

Âm Hán Việt của 试用品 là gì?

Âm Hán Việt của 试用品 là "thí dụng phẩm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.