试用本 (shìyòngběn) nghĩa là bản kiểm tra, phiên bản dùng thử.
试用本 đọc thế nào?
试用本 đọc là shìyòngběn (pinyin).
Âm Hán Việt của 试用本 là gì?
Âm Hán Việt của 试用本 là "thí dụng bản".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.