TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

试饮

shìyǐn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 試飲

Âm Hán Việt THÍ ẨM

试饮 nghĩa là nếm thử.

Nghĩa của 试饮

shìyǐn

THÍ ẨMĐộng từphồn thể 試飲
  1. Nếm thử (rượu, v.v.)

Câu hỏi thường gặp

试饮 nghĩa là gì?

试饮 (shìyǐn) nghĩa là nếm thử.

试饮 đọc thế nào?

试饮 đọc là shìyǐn (pinyin).

Âm Hán Việt của 试饮 là gì?

Âm Hán Việt của 试饮 là "thí ẩm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.