诗人
HSK 3.0 cấp 5 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 詩人
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thi nhân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 个 (gè), 位 (wèi), 名 (míng)
诗人 nghĩa là nhà thơ, thi nhân, thi sĩ.
Nghĩa của 诗人
shīrén
THI NHÂNDanh từphồn thể 詩人- Nhà thơ; thi nhân
- Thi sĩ
Câu hỏi thường gặp
诗人 nghĩa là gì?
诗人 (shīrén) nghĩa là nhà thơ, thi nhân, thi sĩ.
诗人 đọc thế nào?
诗人 đọc là shīrén (pinyin).
Âm Hán Việt của 诗人 là gì?
Âm Hán Việt của 诗人 là "thi nhân".