TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

诗人

HSK 3.0 cấp 5 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
shīrén giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 詩人

Âm Hán Việt THI NHÂN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thi nhân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 个 (gè), 位 (wèi), 名 (míng)

诗人 nghĩa là nhà thơ, thi nhân, thi sĩ.

Nghĩa của 诗人

shīrén

THI NHÂNDanh từphồn thể 詩人
  1. Nhà thơ; thi nhân
  2. Thi sĩ

Câu hỏi thường gặp

诗人 nghĩa là gì?

诗人 (shīrén) nghĩa là nhà thơ, thi nhân, thi sĩ.

诗人 đọc thế nào?

诗人 đọc là shīrén (pinyin).

Âm Hán Việt của 诗人 là gì?

Âm Hán Việt của 诗人 là "thi nhân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.