TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

诞育

dànyù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 誕育

Âm Hán Việt ĐẢN DỤC

诞育 nghĩa là sinh đẻ, phát sinh.

Nghĩa của 诞育

dànyù

ĐẢN DỤCphồn thể 誕育
  1. Sinh đẻ
  2. Phát sinh

Câu hỏi thường gặp

诞育 nghĩa là gì?

诞育 (dànyù) nghĩa là sinh đẻ, phát sinh.

诞育 đọc thế nào?

诞育 đọc là dànyù (pinyin).

Âm Hán Việt của 诞育 là gì?

Âm Hán Việt của 诞育 là "đản dục".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.