Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ngụy biện” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
诡辩 nghĩa là lý lẽ xảo trá, ngụy biện.
Nghĩa của 诡辩
guǐbiàn
NGỤY BIỆNĐộng từphồn thể 詭辯
Lý lẽ xảo trá
Ngụy biện
Câu hỏi thường gặp
诡辩 nghĩa là gì?
诡辩 (guǐbiàn) nghĩa là lý lẽ xảo trá, ngụy biện.
诡辩 đọc thế nào?
诡辩 đọc là guǐbiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 诡辩 là gì?
Âm Hán Việt của 诡辩 là "ngụy biện".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.