TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

询

xún giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 詢

Âm Hán Việt TUÂN
Bộ thủ: 讠 (ngôn) · bộ số 149 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: tuân

询 nghĩa là hỏi về, tìm hiểu về.

Nghĩa của 询

xún

TUÂNphồn thể 詢
  1. Hỏi về
  2. Tìm hiểu về

Từ ghép có 询

Thành ngữ có 询

  • 询根问底 — Kiểm tra gốc rễ và hỏi ở đáy (thành ngữ); tìm hiểu đến tận cùng

Câu hỏi thường gặp

询 nghĩa là gì?

询 (xún) nghĩa là hỏi về, tìm hiểu về.

询 đọc thế nào?

询 đọc là xún (pinyin).

Âm Hán Việt của 询 là gì?

Âm Hán Việt của 询 là "tuân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.