TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

诣

yì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 詣

Âm Hán Việt NGHỆ
Bộ thủ: 讠 (ngôn) · bộ số 149 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: nghệ

诣 nghĩa là đi.

Nghĩa của 诣

yì

NGHỆphồn thể 詣
  1. Đi (thăm người cấp trên)
  2. Trình độ hiện tại trong học vấn hoặc nghệ thuật

Từ ghép có 诣

Thành ngữ có 诣

  • 苦心孤诣 — Nỗ lực bền bỉ (thành ngữ); sau nhiều khó nhọc

Câu hỏi thường gặp

诣 nghĩa là gì?

诣 (yì) nghĩa là đi.

诣 đọc thế nào?

诣 đọc là yì (pinyin).

Âm Hán Việt của 诣 là gì?

Âm Hán Việt của 诣 là "nghệ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.